
Hai hạng mục này hay bị đặt lên bàn cân vì cùng dùng phim TPU và cùng phủ lên thân xe. Nhưng mục đích khác nhau: một bên đổi diện mạo, một bên bảo vệ lớp sơn gốc. Chọn sai thì hoặc tốn tiền cho thứ không cần, hoặc không đạt được điều mình muốn.
Khác biệt cốt lõi
Dán đổi màu dùng phim TPU màu, phủ kín thân xe để thay diện mạo. Lớp sơn zin nằm nguyên bên dưới, nên khi bóc ra xe trở về màu gốc.
PPF dùng phim TPU trong suốt hoặc nhám, giữ nguyên màu sơn và tập trung vào việc chống đá văng, xước nhẹ, hoá chất và tia UV.
Điểm chung: cùng là TPU, cùng đàn hồi, cùng bóc ra được. Điểm khác: một bên bạn nhìn thấy phim, một bên bạn không nhìn thấy gì ngoài lớp sơn sáng hơn bình thường.
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Dán đổi màu | PPF |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Thay diện mạo | Bảo vệ lớp sơn |
| Màu sơn zin | Bị che, giữ nguyên bên dưới | Nhìn thấy, được bảo vệ |
| Chống đá văng | Có, nhưng không phải thế mạnh | Thế mạnh chính |
| Độ dày phim | Mỏng hơn | Dày hơn, có nhiều mức |
| Giá khởi điểm tại OwayLab | 32.000.000 VNĐ | 30.000.000 VNĐ |
Các loại PPF và ý nghĩa thông số
PPF không phải chỉ có một loại. Khác biệt nằm ở độ dày và khả năng chống ố.
| Loại | Độ dày | Chống ố | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| TPU-Q5 | 7.5 mil | Tốt | 6 năm |
| TPU-Q8 | 8.5 mil | Tốt | 6 năm |
| TPU-J2 | 7.5 mil | Cực kỳ tốt | 8 năm |
| TPU-J3 | 8.5 mil | Cực kỳ tốt | 8 năm |
| TPU-MATTE | 7.5 mil | Tiêu chuẩn | 5 năm |
Độ dày tính bằng mil, một mil bằng một phần nghìn inch. Bản dày hơn chịu va đập tốt hơn, phù hợp cho cản trước và nắp ca-pô — hai vùng hứng đá nhiều nhất khi chạy đường trường. Đổi lại, phim dày khó ôm bề mặt cong sâu hơn, đòi hỏi tay nghề cao hơn khi thi công.
Khả năng chống ố quan trọng ở Việt Nam hơn nhiều người nghĩ. Phân chim, nhựa cây và nước mưa axit để lại vết nếu không xử lý sớm. Lớp phủ chống ố giúp các vết này không ăn vào phim, lau ra dễ hơn.
Tự phục hồi là đặc tính của TPU: các vết xước dăm do rửa xe sẽ mờ dần khi gặp nhiệt, ví dụ phơi nắng hoặc dội nước ấm. Đặc tính này không áp dụng cho vết cắt sâu tới sơn.
Nên chọn PPF khi nào
- Xe mới mua, muốn giữ sơn zin nguyên trạng cho giá trị bán lại.
- Xe màu khó phục hồi như đen bóng, đỏ, trắng ngọc trai — những màu mà sơn lại rất khó khớp.
- Chạy đường trường nhiều, hay đi cao tốc, thường gặp đá văng.
- Đã hài lòng với màu xe và không có ý định thay đổi.
Nên chọn dán đổi màu khi nào
- Muốn một màu mà hãng không bán, hoặc muốn bề mặt nhám và satin vốn không có trong tuỳ chọn zin.
- Muốn đổi diện mạo nhưng vẫn giữ được đường lùi: sau vài năm chán thì bóc ra, xe về màu cũ.
- Sơn zin đã có vài vết xước nhẹ và bạn muốn che đi mà không sơn lại.
- Xe dùng cho kinh doanh, cần đồng bộ màu theo nhận diện thương hiệu.
Làm cả hai được không
Được, và đây là lựa chọn của khách muốn vừa đổi màu vừa bảo vệ. Có hai cách ghép:
Dán PPF trước, đổi màu sau. Lớp sơn zin được bảo vệ hai lớp. Chi phí cao nhất trong các phương án.
Đổi màu toàn thân, thêm PPF ở vùng xung yếu. Dán PPF phần đầu xe gồm cản trước, một phần ca-pô, gương và đèn — nơi hứng đá nhiều nhất. Cách này tiết kiệm hơn mà vẫn che được phần lớn rủi ro.
Nếu ngân sách có hạn, phương án thứ hai thường hợp lý hơn.
Chi phí theo từng dòng xe
Giá PPF thay đổi theo diện tích thân xe giống như dán đổi màu.
| Dòng xe | TPU-Q5 | TPU-Q8 | TPU-J2 | TPU-J3 | TPU-MATTE |
|---|---|---|---|---|---|
| BYD Atto 2 | 30.000.000 VNĐ | 32.000.000 VNĐ | 35.000.000 VNĐ | 38.000.000 VNĐ | 40.000.000 VNĐ |
| BYD Atto 3 Dynamic | 30.000.000 VNĐ | 32.000.000 VNĐ | 35.000.000 VNĐ | 38.000.000 VNĐ | 40.000.000 VNĐ |
| BYD Atto 3 Premium | 30.000.000 VNĐ | 32.000.000 VNĐ | 35.000.000 VNĐ | 38.000.000 VNĐ | 40.000.000 VNĐ |
| BYD Seal 5 | 30.000.000 VNĐ | 32.000.000 VNĐ | 35.000.000 VNĐ | 38.000.000 VNĐ | 40.000.000 VNĐ |
| BYD Seal | 30.000.000 VNĐ | 32.000.000 VNĐ | 35.000.000 VNĐ | 38.000.000 VNĐ | 40.000.000 VNĐ |
| BYD Han | 30.000.000 VNĐ | 32.000.000 VNĐ | 35.000.000 VNĐ | 38.000.000 VNĐ | 40.000.000 VNĐ |
| BYD Sealion 6 | 36.000.000 VNĐ | 38.000.000 VNĐ | 40.000.000 VNĐ | 42.000.000 VNĐ | 46.000.000 VNĐ |
| BYD Sealion 8 | 36.000.000 VNĐ | 38.000.000 VNĐ | 40.000.000 VNĐ | 42.000.000 VNĐ | 46.000.000 VNĐ |
| BYD M6 | 36.000.000 VNĐ | 38.000.000 VNĐ | 40.000.000 VNĐ | 42.000.000 VNĐ | 46.000.000 VNĐ |
| BYD M9 | 40.000.000 VNĐ | 44.000.000 VNĐ | 46.000.000 VNĐ | 50.000.000 VNĐ | 55.000.000 VNĐ |
Bảng giá Phim bảo vệ sơn PPF cập nhật tự động theo hệ thống OwayLab, đã gồm VAT. Xem chi tiết tại trang dịch vụ.
Thời gian thi công
PPF toàn xe thường mất một đến hai ngày, tuỳ diện tích và loại phim. Dán phần đầu xe làm trong ngày. Dán đổi màu toàn thân thường một ngày làm việc.
Cả hai đều thi công trong phòng kín. Với PPF, độ sạch còn quan trọng hơn vì phim trong suốt, mọi hạt bụi kẹt bên dưới đều nhìn thấy rõ.
Bảo hành và chăm sóc sau thi công
Cả hai hạng mục đều bàn giao kèm phiếu bảo hành điện tử tra bằng mã QR, thời hạn ghi rõ trên phiếu theo từng loại phim. Phụ kiện lắp kèm bảo hành 6 tháng.
Vài ngày đầu, lớp keo cần thời gian bám chắc, nên chưa rửa xe ngay. Khi rửa, tránh xịt áp lực cao thẳng vào mép phim và dùng dung dịch trung tính. Chi tiết nằm trong bài Chăm sóc xe sau khi dán PPF hoặc dán đổi màu.
Câu hỏi thường gặp
PPF có làm màu xe khác đi không? Bản trong suốt gần như không đổi màu, chỉ khiến bề mặt bóng sâu hơn một chút. Bản nhám thì đổi hẳn cảm giác bề mặt từ bóng sang lì, nhưng màu vẫn là màu sơn gốc.
Dán đổi màu có bảo vệ sơn như PPF không? Có bảo vệ ở mức cơ bản vì cũng là một lớp phim phủ lên sơn, nhưng mỏng hơn nên khả năng chống đá văng kém hơn PPF chuyên dụng.
Bóc phim ra xe có bị loang màu không? Không, nếu sơn zin còn nguyên. Phần được phim che thậm chí còn tươi hơn phần không che như nóc xe, vì ít chịu nắng trực tiếp.
Nên làm ngay khi mua xe mới hay chờ? Với PPF, càng sớm càng tốt, vì mục đích là giữ lớp sơn ở trạng thái mới. Với dán đổi màu thì lúc nào cũng được, miễn sơn còn nguyên bản và không có chỗ bong tróc.